Tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc Hope trong tiếng Anh có bài tập chi tiết

Chắc hẳn các bạn đều biết nghĩa của từ “hope” là “hy vọng”, nhưng cấu trúc đi với “hope” các bạn đã nắm đầy đủ hay chưa? Vì vậy, hôm nay FGate chia sẻ đến bạn cách dùng cấu trúc Hope trong tiếng Anh có bài chi tiết để bạn hiểu rõ hơn nhé!

1. Cấu trúc Hope trong tiếng Anh

1.1. Định nghĩa cấu trúc Hope

Chúng ta sử dụng cấu trúc với động từ “hope” để nói về những mong đợi trong hiện tại hoặc tương lai mà chúng ta nghĩ có khả năng sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, “hope” là một động từ chính.

Bạn đang xem: Cách dùng cấu trúc Hope trong tiếng Anh có bài tập chi tiết

1.2. Cách sử dụng cấu trúc Hope

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V

hoặc

       S + hope + to V

Lưu ý: Trong cấu trúc Hope cộng với mệnh đề, “that” thường xuyên được lược bỏ. Điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của cả câu.

 Cấu trúc Hope trong tiếng Anh
Cấu trúc Hope trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She hopes that he picks her up from work. (Cô ấy hy vọng anh đón cô từ chỗ làm).
  • Susie and Annie hope their mother cooked chicken for dinner. (Susie và Annie hy vọng mẹ của họ đã nấu gà cho bữa tối.)
  • I hope to pass the entrance exam and get into A university. (Tôi hy vọng sẽ đậu bài kiểm tra đầu vào và được nhận vào đại học A.)
  • We hope you will contact us soon for more information. (Chúng tôi hy vọng bạn sẽ liên lạc với chúng tôi sớm để biết thêm thông tin.

Chúng ta có thể sử dụng hai câu trả lời ngắn gọn: 

  • I hope so. (Tôi (cũng) hy vọng như vậy.)
  • I hope not. (Tôi hy vọng là không.)

2. Cách dùng Hope ở các thì

Trong tiếng Anh, khi bạn sử dụng cấu trúc với “hope” để diễn tả mong muốn, sự mong đợi hoặc suy nghĩ điều gì xảy ra sẽ có nhiều dạng để trình bày, chia động từ khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu cách dùng cấu trúc Hope trong từng thì sao cho thật chuẩn ngữ pháp cũng như về mặt ngữ nghĩa nhé.

2.1. Hy vọng cho hiện tại

Chúng ta sẽ dùng thì hiện tại đơn (với động từ nguyên thể) hay thì hiện tại tiếp diễn trong cấu trúc hope nhằm diễn đạt hy vọng dành cho hiện tại.

Cấu trúc:

S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

S + hope (that) + S + be + V-ing

Ví dụ:

  • I hope that he will play football with me today. (Tôi hi vọng anh ấy sẽ chơi đá banh với tôi ngày hôm nay)
  • I hope that he is having the best time of his life. (Tôi hi vọng anh ta đang có những khoảng thời gian đẹp nhất của cuộc đời anh ấy)

2.2. Hy vọng cho quá khứ

Cấu trúc Hope cũng có thể dùng để diễn tả về quá khứ khi chúng ta cho rằng điều đó có lẽ đã thực sự xảy ra. Sử dụng cấu trúc với “hope” cho quá khứ khi mà 1 điều gì đó đã xảy ra đồng thời kết thúc. 

Cách dùng Hope ở các thì
Cách dùng Hope ở các thì

Tuy nhiên, chúng ta lại hoàn toàn không biết kết quả là gì. Chúng ta cũng có thể sử dụng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành nếu như điều đó có ảnh hưởng liên quan tới hiện tại.

Cấu trúc 1:

S + hope (that) + S + V-ed

hoặc

S + hope (that) + S + have VPP

Ví dụ:

  • I hope I passed the English exam I took on Tuesday. (Tôi hy vọng tôi đã đỗ bài kiểm tra tiếng Anh hôm thứ ba.)
  • I hope I received the money from my husband. (Tôi hy vọng tôi đã nhận được tiền từ chồng của tôi).
  • Marie hopes her husband has survived the fighting with her. (Marie hy vọng chồng cô đã sống sót sau trận đánh nhau với cô ấy).
  • They hope that Sunny didn’t get lost. (Bọn họ hy vọng Sunny không bị lạc.)
  • I hope that Becker has found his car. (Tôi hy vọng Becker đã tìm thấy xe của anh ta.)

Cấu trúc Hope cũng có thể dùng cho quá khứ khi chúng ta đã biết kết quả của sự việc. Trong ngữ cảnh này, chúng ta sẽ dùng “hope” ở thì quá khứ “hoped”, bởi vì chúng ta không còn hy vọng dành cho điều này nữa, nó đã không xảy ra. Cách dùng “hope” này để nói với ai đó biết về cảm giác của bản thân trong quá khứ.

Cấu trúc 2:

S + hoped + S + V-ed

hoặc

S + hoped + S + would + V

Ví dụ:

  • Her parents hoped he received a new car from them. (Cha mẹ anh ấy đã hy vọng anh ấy sẽ nhận chiếc xe mới từ họ. (Nhưng anh ấy đã không nhận)).
  • I hoped I’d met Adam at school. (Tôi hy vọng tôi sẽ gặp lại Adam tại trường học. (Nhưng đã không gặp)).

2.3. Hy vọng cho tương lai

Diễn đạt hy vọng cho tương lai, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Hope trong tiếng Anh với thì hiện tại đơn hoặc thì tương lai đơn. Đây là một cách dùng hope khá phổ biến và thường gặp (đối với thì hiện tại đơn).

Cấu trúc 1:

S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

S + hope (that) + S + will + V

Ví dụ:

  • I hope that Eva comes to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva đến bữa tiệc vào ngày mai.)
  • I hope Eva will come to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva sẽ đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Chúng ta cũng có thể dùng “can” đối với cấu trúc Hope nhằm nói về mong muốn cho tương lai.

Cấu trúc 2:

S + hope (that) + S + can + V

Trong dạng cấu trúc này, động từ ở phía sau “can” phải được để ở dạng nguyên thể. Bởi vì “can” được coi là một động từ khiếm khuyết.

Ví dụ:

  • I hope that Eva can come to tomorrow’s party. (Tôi hy vọng rằng Eva có thể đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Bên cạnh đó, chúng ta có thể dùng “to + infinitive”

Lưu ý: khi chúng ta sử dụng ‘to + infinitive’, chủ ngữ phải giống với chủ ngữ của “hope”.

Cấu trúc 3:

S + hope + to V

Ví dụ:

  • I hope to come to tomorrow’s party = I hope that I can come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng đến được bữa tiệc ngày mai = Tôi hy vọng tôi có thể đến được bữa tiệc vào ngày mai.)

3. Phân biệt cấu trúc Hope và Wish chi tiết

Cấu trúc Hope mang ngữ nghĩa rất giống với cấu trúc Wish. Chúng ta sẽ dùng chúng nhằm để diễn đạt mong muốn của bản thân đối với 1 cái gì đó khác với hiện tại. Thế nhưng, 2 dạng cấu trúc này cũng có một số điểm khác nhau, cùng tìm hiểu nhé!

3.1. Khác về ý nghĩa cách dùng giữa cấu trúc Hope và Wish

“Hope” chủ yếu diễn đạt mong muốn có thể xảy ra, có khả năng cao sẽ xảy ra

“Wish” thông thường diễn đạt mong muốn không thể hoặc ít có khả năng xảy ra. 

Ví dụ:

  • I hope to receive a huge gift for my birthday. (Tôi mong nhận được quà to cho dịp sinh nhật của tôi).
  • They wish they could buy a new house. (Họ ước họ có thể mua một căn nhà mới)
  • I hope I passed the outcome exam of the class. (Tôi hy vọng tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của lớp học).
  • I wish I had passed the outcome exam of the course, but it was too hard for me. (Tôi ước tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của khóa học, nhưng bài kiểm tra quá khó so với tôi.)

  • Cấu trúc Wish: Công thức, cách dùng và bài tập đáp án chi tiết
  • Thì Tương lai hoàn thành – Cách dùng & Bài tập đáp án chi tiết (Future Perfect)
  • Cấu trúc và cách dùng ngữ pháp “be going to” trong tiếng Anh

3.2. Khác về ý nghĩa cách dùng của các thì khi dùng với cấu trúc Hope và Wish

Để diễn tả một mong muốn ở trong tương lai, “hope” thông thường dùng thì hiện tại đơn còn đối với “wish” thường sẽ chủ yếu sử dụng câu điều kiện loại II (tức là sẽ dùng would ở dạng quá khứ khác). 

Phân biệt cấu trúc Hope và Wish chi tiết
Phân biệt cấu trúc Hope và Wish chi tiết

Còn đối với diễn tả về mong ước trong quá khứ, “wish” sẽ sử dụng công thức của câu điều kiện loại III (tức là dùng had + VPP).

Ví dụ:

  • I hope you call me when you have free time. (Tôi hy vọng bạn sẽ gọi cho tôi khi bạn rảnh rỗi).
  • I wish you could call me, but you haven’t free time. (Tôi ước bạn có thể gọi cho tôi, nhưng bạn lại không có thời gian rảnh).
  • I hope Marie wasn’t badly hurt in the accident. (Tôi hy vọng Susie không bị thương quá nặng trong vụ tai nạn.)
  • I wish Marie hadn’t been badly hurt in the accident. (Tôi ước Susie đã không bị thương nặng trong vụ tai nạn.)

4. Bài tập và đáp án

4.1. Bài tập

Chọn động từ hope/wish và hoàn thành câu

  1. Adam has to do homework, but he (wish/hope) that he (can/finish) by 10 p.m.
  2. My girlfriend is always talking with another man. I (wish/hope) she (not/do) that.
  3. My brother bought a suitcase last month. But when he took it on her travels, it broke. He regrets buying it. In other words, he (wish/hope) he (not/buy) it.
  4. Susan is single. She doesn’t have a boyfriend, but she wants one. In other words, Susan (wish/hope) she (have) a boyfriend.
  5. Yesterday, Annie asked his colleague if she was pregnant. She got mad at her because she wasn’t. Annie (wish/hope) that she (not/say) that.

4.2. Đáp án

  1. She hopes that she can finish by 6 p.m.
  2. I wish she didn’t do that.
  3. He wishes he hadn’t bought it.
  4. Susan wishes he had a boyfriend.
  5. Annie wished she hadn’t said that.

Hy vong bài viết cách dùng cấu trúc Hope trong tiếng Anh có bài chi tiết giúp bạn nắm chắc cách dùng cấu trúc Hope đúng ngữ pháp nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, FGate sẽ giải đáp kịp thời. 

Đăng bởi: FGate

Chuyên mục: Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *