Tiếng Anh

Ngoại động từ và nội động từ Những điều quan trọng cần biết

Động từ trong tiếng Anh được phân làm 2 loại là ngoại động từ và nội động từ. Để đạt thành tích tốt trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững cách sử dụng 2 loại động từ này. Cùng FGate tìm hiểu những điều quan trọng cần biết về ngoại động từ và nội động từ trong bài viết hôm nay bạn nhé!

1. Nội động từ trong tiếng Anh (Intransitive Verbs)

1.1. Nhận biết nội động từ trong tiếng Anh

Nội động từ là một động từ không có tân ngữ trực tiếp, không có từ nào trong câu cho biết ai hoặc cái gì đã nhận hành động của động từ. Vì thế các nội động từ không thể chuyển sang dạng bị động.

Bạn đang xem: Ngoại động từ và nội động từ Những điều quan trọng cần biết

Các nội động từ trong tiếng Anh
Các nội động từ trong tiếng Anh

Có thể có một từ hoặc cụm từ theo sau nội động từ, những từ và cụm từ đó thường trả lời câu hỏi “như thế nào?”.

Ví dụ: Annie laughed. (Annie đã cười)

Trong ví dụ này, động từ “laugh” là một nội động từ trong tiếng Anh vì Annie là chủ thể của hành động cười mà không cần bất cứ tân ngữ nào đi kèm.

Nội động từ thường là những động từ diễn tả hành động như go, ride, die, sleep, lie, …

1.2. Cấu trúc câu dùng nội động từ trong tiếng Anh

Cấu trúc chung: Subject + Verb

Ví dụ:

  • Susie walked to the post office. – Susie đã đi bộ tới bưu điện.
  • The building collapsed due to the earthquake. – Tòa nhà đã sập vì động đất.
  • He cried until his eyes turned red. – Anh ấy đã khóc đến khi đôi mắt ửng đỏ.

2. Ngoại động từ trong tiếng Anh (Transitive Verbs)

Xem thêm các bài viết:

  • Khi nào dùng trợ động từ – Bài tập ví dụ có đáp án dễ hiểu
  • Bảng động từ bất quy tắc chuẩn trong tiếng Anh

2.1. Định nghĩa ngoại động từ trong tiếng Anh

Ngoại động từ là động từ bắt buộc theo sau bởi một hoặc nhiều tân ngữ.

Ví dụ: The dog chases me. – Con chó đuổi theo tôi.

Ta thấy rằng nếu thiếu tân ngữ “me” thì câu này không rõ nghĩa, người đọc sẽ không biết con chó đuổi ai. Vì thế, “chase” trong ví dụ này là một ngoại động từ.

Các ngoại động từ thường gặp là make, buy, send, give,…

Ví dụ:

  • My mother makes me do some errands. 
    Mẹ tôi khiến tôi làm mấy việc lặt vặt.
  • Did you buy this pack of cookies yesterday? 
    Bạn mua gói bánh quy này hôm qua à?
  • He sent me flowers because he couldn’t pay me a visit. 
    Anh ấy gửi tôi hoa vì không thể đến thăm tôi.

2.2. Ngoại động từ đơn

Những động từ mà để tạo thành câu hoàn chỉnh chỉ cần một tân ngữ theo sau nó gọi là ngoại động từ đơn.

Cấu trúc câu: Subject + Verb + Object

Ví dụ:

  • Grandmother wants you to go home. – Bà ngoại muốn cậu về nhà.
  • Hanah brought some red envelopes. – Hanah đã đem một vài chiếc lì xì.
  • Susie threw the ball. – Susie đã ném quả bóng đi.

2.3. Ngoại động từ kép

Những động từ mà để tạo thành câu hoàn chỉnh cần nhiều hơn một tân ngữ theo sau nó gọi là ngoại động từ kép.

Có hai loại tân ngữ theo sau loại động từ này:

  • Tân ngữ gián tiếp: đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho động từ trong câu
  • Tân ngữ trực tiếp: bị tác động bởi động từ trong câu một cách trực tiếp
Các ngoại động từ trong tiếng Anh
Các ngoại động từ trong tiếng Anh

Cấu trúc câu: Subject + Verb + Object 1 + Object 2

Ví dụ:

  • Can you show me the way to the post office? 
    Bạn có thể chỉ cho mình đường đến bưu điện không?
  • She lends me her iphone.
    Cô ấy cho tôi mượn chiếc iphone của mình.
  • Natalie gave us a lot of books. 
    Natalie đã tặng chúng tôi rất nhiều quyển sách.

3. Một từ với vai trò ngoại động từ và nội động từ

Một động từ trong tiếng Anh có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể. Hãy xem những ví dụ dưới đây để hiểu thêm nhé.

Động từ Nội động từ Ngoại động từ
Write She can’t write because she’s too small.
(Cô bé không thể viết vì còn nhỏ quá.)
Write me a letter once you get back from the trip.
(Viết thư cho tôi khi bạn về nhà sau chuyến đi nhé.)
Wash Susie was wet, so she took off her clothes and washed.
(Susie bị ướt nên cô ấy đã cởi bỏ quần áo và tắm rửa.)
You need to wash your face and brush your teeth.
(Bạn cần rửa mặt và chải răng.)
Close The case closed without finding out the real criminal.
(Vụ án đóng lại mà không tìm được hung thủ thực sự.)
Close your eyes and take a nap.
(Nhắm mắt lai và chợp mắt một lúc đi.)

Các động từ có thể ở cả hai dạng phổ biến là: move, start, change, close, open, stop, do, set, run, live, wash, write…

4. Bài tập về nội động từ và ngoại động từ

Bài tập 1

Phân loại các từ sau thành các nhóm: ngoại động từ, nội động từ và cả hai dạng

answer, arrive, burn, buy, drop, exist, explain, give, happen, live, move, occur, park, read, ring, rise, shake, sleep, tell, win

Đáp án:

Cả hai dạng: burn, drop, move, ring, shake, sleep, win

Nội động từ: arrive, exist, happen, live, occur, rise

Ngoại động từ: answer, buy, explain, give, park, read, tell

Bài tập 2

Xác định xem động từ in đậm là loại động từ nào

  1. The wind was blowing fiercely.
  2. The loud noise woke me. 
  3. Suddenly the child woke up. 
  4. She advised me to consult a doctor. 
  5. Let’s invite your cousins as well.
  6. Let’s discuss your plans. 
  7. waited for an hour. 
  8. received your letter in the morning. 
  9. heard a lovely song in the morning. 
  10. I am going to send her some flowers. 

Đáp án:

  1. Nội động từ
  2. Ngoại động từ
  3. Nội động từ
  4. Ngoại động từ
  5. Ngoại động từ
  6. Ngoại động từ
  7. Nội động từ
  8. Ngoại động từ
  9. Ngoại động từ
  10. Ngoại động từ

Trên đây là các cách sử dụng của nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh. Hãy ghi chú lại những điều lưu ý mà FGate đã cung cấp bạn nhé! Chúc các bạn học tốt và chinh phục được ngữ pháp trong tiếng Anh.

Đăng bởi: FGate

Chuyên mục: Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *