Tiếng Anh

Tính từ là gì? Cách dùng và phân biệt các cụm tính từ trong tiếng Anh

Để có kỹ năng writing tốt hoặc đạt điểm cao trong các bài thi tiếng Anh, bạn cần nắm rõ vị trí và cách dùng các loại từ. Một trong số loại từ quan trọng mà bạn nhất định phải áp dụng thật tốt là tính từ. Hãy cùng FGate tìm hiểu về cách dùng tính từ và cụm tính từ trong tiếng Anh bạn nhé.

1. Tính từ trong tiếng Anh

1.1. Tính từ là gì?

Tính từ (Adjectives) trong tiếng Anh là các từ được sử dụng để miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng cho danh từ mà nó đại diện. Tính từ cung cấp thêm thông tin về kích thước, hình dáng, màu sắc…của danh từ.

Bạn đang xem: Tính từ là gì? Cách dùng và phân biệt các cụm tính từ trong tiếng Anh

Ví dụ: I had a bad day (Tôi đã có một ngày tồi tệ). Tính từ đã cung cấp thêm thông tin rằng ngày đó “tệ”.

Ngoài ra, tính từ cũng có thể bổ nghĩa cho các đại từ.

Một số tính từ trong tiếng Anh
Một số tính từ trong tiếng Anh

Tính từ giúp trả lời cho các câu hỏi:

  • “Which?”: Cái nào?
  • “What kind?”: Loại gì?
  • “How many?”: Bao nhiêu?

Ví dụ: She is a beautiful girl.

“Beautiful” – xinh đẹp (adj) ám chỉ cô gái mà người viết muốn nói đến và trả lời cho câu hỏi “Which girl?”

Xem thêm về các loại từ khác:
– Trạng từ (adverb) là gì? – Cách dùng và lưu ý quan trọng ít ai biết
– Cách dùng Danh Động từ (gerund and infinitive) trong tiếng Anh chi tiết

1.2. Phân loại tính từ

Tính từ riêng

Là tên riêng để gọi của của sự vật, hiện tượng
Ví dụ:  My name is Lan (Từ Lan là tên riêng hay được gọi là danh từ riêng chỉ tên của bạn Lan.)

Tính từ miêu tả

Tính từ miêu tả tính chất sự vật
Ví dụ: Beautifull girl, Bad boy,…

Tính từ sở hữu

Dùng để chỉ danh từ đó thuộc về ai
Ví dụ:  my Mother, our pens,..

Ngôi Số ít Số nhiều
Ngôi thứ nhất My: của tôi Our: của chúng tôi
Ngôi thứ hai Your: của anh Your: của các anh
Ngôi thứ ba His: của ông / anh taHer: của bà / chị ta Its: của nó Theirs: của họ

Lưu ý: khi chủ sở hữu là một đại từ bất định: one à hình thức sở hữu tính từ là one’s Chủ sở hữu là những từ như “everyone” hay những danh từ tập hợp thì tính từ sở hữu ở hình thức ngôi thứ ba số nhiều “their”

Tính từ số mục

Là từ chỉ số đếm hoặc số thứ tự

Ví dụ:  one, two, three…: một, hai, ba

Tính từ chung

Là từ không chỉ rõ các vật. 

Ví dụ:

  • all: tất cả
  • every: mọi
  • some: một vài, ít nhiều 
  • many, much: nhiều
  • Each và every: đều đi với động từ ở ngôi số ít. Every chỉ một tập thể, Each chỉ cá thể.  

Tính từ chỉ thị

Là từ đi với danh từ để chỉ cái này, cái kia Đây là loại tính từ duy nhất thay đối theo số của danh từ. This, That thay đổi thành These, Those khi đi trước danh từ số nhiều. This, vàThese được dùng cho các đối tượng, vật và người ở gần trong khi That và Those dùng cho các đối tượng ở xa hơn.

Ví dụ:

  • This chair: cái ghế này;
  • These chairs: những cái ghế này
  • That child: đứa trẻ đó; those children: những đứa trẻ đó

Tính từ liên hệ

Là từ có hình thức như đại từ liên hệ

Ví dụ: whichever, whatever

Tính từ nghi vấn

Từ dùng để hỏi

Ví dụ: Which kind of products do you more believe in: the one that comes to you by word-of-mouth or the one that you see through advertisements?

Tính từ nghi vấn chỉ có hai hình thức:

  • What (gì, nào) (nói chung) đi với danh từ chỉ người cũng như chỉ vật, ở số ít cũng như ở số nhiều, làm bổ túc từ cũng như chủ từ
    Ví dụ: What boy beats you? (đứa trẻ nào đánh bạn?) – What books have you read? (những cuốn sách nào bạn đã đọc?)
  • Which (gì, nào) (ngụ ý lựa chọn) đi với danh từ chỉ người cũng như chỉ vật ở số ít cũng như ở số nhiều, làm bổ túc từ cũng như chủ từ
    Ví dụ: Which book do you like best? (cuốn sách nào bạn thích nhất?) – Which friend do you prefer? (người bạn nào anh ưa hơn?)

Lưu ý: một số tính từ trong tiếng Anh được sử dụng như danh từ để chỉ một tập hợp người hoặc một khái niệm nào đó. 

Dấu hiệu nhận biết của những tính từ như vậy là chúng có từ “the” ở phía trước.

Ví dụ: the rich, the old, the blind, the poor, the good, the sick, the handicapped…

“The poor do not understand how the rich think” – Trong đó: “the rich” tương đương “rich people”, “the poor” tương đương với “poor people”.

1.3. Vị trí tính từ

Đứng trước danh từ

Chức năng: bổ nghĩa, cung cấp nhiều chi tiết hơn cho danh từ.

Ví dụ: “I ate a enormous meal.”

Trong câu này nếu nói “I ate a meal” người nghe vẫn hiểu được rằng bạn đã có một bữa ăn. Tuy nhiên khi được bổ sung thêm tính từ enormous. Câu nói này được bổ sung nghĩa rõ hơn là bạn đã có một bữa ăn hoành tráng.

Vị trí của tính từ
Vị trí của tính từ

Đứng Sau động từ liên kết

Cùng tham khảo một số động từ liên kết mà FGate đã tổng hợp trong bảng dưới đây:

Tobe: thì, là, ở He is so cool
Seem: có vẻ, dường như You seem determined.
Appear: trình diện, ra mắt The streets appear deserted.
Feel: cảm thấy I feel full
Taste: nếm trải, thưởng thức Kisses taste sweet.
 Look: thấy, trông The woman looked angry to us.
Sound : nghe thấy that  sounds great !
Smell: ngửi, cảm thấy Roses smell sweet

Một số vị trí khác của tính từ trong câu

Ngoài 2 vị trí thường thấy trên, trong câu tính từ còn được ở các vị trí sau:

  • Tính từ đứng trước “enough”: S + tobe + adj + enough (for somebody) + to do something.

Ví dụ: He is tall enough to play basketball.

  • Tính từ đứng sau “too”: S + động từ liên kết + too + adj + (for somebody) + to do something.

Ví dụ: She is too short to play volleyball.

  • Trong cấu trúc: Động từ liên kết + so + adj + that + S + V

Ví dụ: It is so hot that we decided to stay at home.

  • Sử dụng trong các câu so sánh. (Các tính từ dài đứng sau more, the most, less, as…as)

Ví dụ: She is as beautiful as her mother.

  • Trong các câu cảm thán: How + adj + S + V, What + (a/an) + adj + N

Ví dụ: What a cute dog!

Ngoài ra, tính từ cũng có thể ở sau danh từ trong các trường hợp sau:

  • Khi tính từ được dùng để đánh giá tính chất của các đại từ bất định (nothing, something…). Ví dụ: There is nothing interesting.
  • Khi có hai hay nhiều tính từ được nối với nhau bằng từ “and” hoặc “but”, ý tưởng diễn tả bởi tính từ được nhấn mạnh. Ví dụ: The author is both clever and wise.
  • Khi tính từ được dùng trong các cụm diễn tả sự đo lường. Ví dụ: The road is 6 km long.
  • Khi tính từ ở dạng so sánh. Ví dụ: My brother have a smartphone bigger than mine.
  • Khi các quá khứ phân từ là thành phần của mệnh đề được rút gọn. Ví dụ: The cup broken was very expensive.
  • Một số quá khứ phân từ hai (P2) như: indicated, involved, mentioned. Ví dụ: The court asked the people involved.

2. Dấu hiệu nhận biết tính từ trong tiếng Anh

Để nhận biết được từ nào là tính từ, bạn có thể căn cứ vào các hậu tố sau:

Hậu tố thường gặp Ví dụ
– al national, cultural…
– ful beautiful, careful, useful,peaceful…
– ive active, attractive ,impressive…
– able comfortable, miserable…
– ous dangerous, serious, humorous, famous…
– cult difficult…
– ish selfish, childish…
– ed bored, interested, excited…
– ing interesting, relaxing, exciting, boring,…
– ly daily, monthly, friendly, healthy, lovely,…

3. Thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Tính từ trong tiếng Anh được chia làm nhiều loại và vì vậy chắc chắn chúng cũng phải được sắp xếp theo một thứ tự nào đó. Hãy nhớ thật kĩ thứ tự dưới đây, vì đây là dạng bài tập thường gặp trong tiếng Anh đấy.

Để ghi nhớ dễ dàng trật từ này, xem ngay: Trật tự tính từ trong tiếng Anh – Mẹo học dễ nhớ

1. Tính từ trong tiếng Anh chỉ màu sắc (color)nguồn gốc (origin)chất liệu (material) và mục đích (purpose) thường sắp xếp theo thứ tự như sau:

Thứ tự tính từ trong tiếng Anh
Thứ tự tính từ trong tiếng Anh

2. Những tính từ khác như tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length), chiều cao (height)… thường đứng trước các tình từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đích.

Ví dụ:

  • A square wood table (NOT a wood square table): Một chiếc bàn vuông bằng gỗ.
  • A short modern white silk skirt (NOT a modern, short white silk skirt): Một chiếc váy ngắn hiện đại màu trắng.

3. Các tính từ trong tiếng Anh thể hiện sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) như là: wonderful, perfect, lovely…đặt trước các tính từ khác.

Ví dụ:

  • A lovely small white puppy: Một chú cún con màu trắng, nhỏ, đáng yêu.
  • Beautiful big blue eyes: Đôi mắt to xanh thẳm tuyệt đẹp.

Nhưng để nhớ được hết các quy tắc trên thì không phải chuyện đơn giản, vậy nên mình sẽ bật mí một câu thần chú nhỏ giúp bạn có thể dễ dàng ghi nhớ tất cả những quy tắc phức tạp ấy. Câu thần chú đó là: OPSASCOMP. Trong đó:

1. Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: lovely, wonderful,…

2. Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: small, big…

3. Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: young, old…

4. Shape – tính từ chỉ hình dạng. Ví dụ: round, square,…

5. Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: white, blue,…

6. Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: British, Japanese,…

7. Material – tính từ chỉ chất liệu. Ví dụ: wood, silk,…

8. Purpose – tính từ chỉ mục đích. Ví dụ: cleaning, cooking…

Theo quy tắc trên, chúng ta thử áp dụng vào những ví dụ sau nhé:

Ví dụ: 

  • Woman/ a/ nice/ young.

Câu trên có các tính từ sau:

  • Nice chỉ quan điểm tốt bụng (Opinion)
  • Young chỉ độ tuổi (Age)

=> Đáp án: A nice young woman – Một người phụ nữ xinh đẹp, tốt bụng.

4. Tính từ chứa đuôi -ing và -ed

  • Những tính từ kết thúc bằng đuôi “-ed” diễn cảm xúc của người nói về một hiện tượng, vật nào đó.

Ví dụ: He was confused to meet her.

  • Những tính từ kết thúc bằng đuôi “-ing” diễn tả việc thứ gì đó khiến bạn cảm thấy thế nào.

Ví dụ: This film is exciting.

Còn đây là một số cặp tính từ có cả đuôi “-ing” và “-ed:

  • Amusing – Amused
  • Astonishing – Astonished
  • Disgusting – Disgusted
  • Confusing – Confused
  • Exciting – Excited
  • Exhausting – Exhausted
  • Fascinating – Fascinated
  • Frightening – Frightened
  • Shocking – Shocked
  • Terrifying – Terrified
  • Worrying – Worried

5. Tính từ ghép

5.1. Tính từ ghép là gì?

Tính từ ghép (compound adjectives) được định nghĩa là một tính từ trong tiếng Anh được hình thành khi hai hoặc nhiều từ được nối với nhau để bổ sung ý nghĩa cho cùng một danh từ. Các từ tạo nên nó nên được gạch nối để tránh sự nhầm lẫn hoặc đa nghĩa.

5.2. Cách tạo nên tính từ ghép

Để hình thành tính từ ghép, bạn có thể tham khảo các cách dưới đây:

Danh từ + Tính từ

Ví dụ:

  • Accident-prone: dễ bị tai nạn
  • Air-sick: say máy bay
  • Brand-new: nhãn hiệu mới
  • Home-sick: nhớ nhà
  • Lightening-fast: nhanh như chớp.
  • Sea-sick: say sóng
  • Snow-white: trắng như tuyết
  • Top-most: cao nhất
  • World-famous: nổi tiếng thế giới
  • World-wide: trên toàn thế giới

Số + Danh từ đếm được số ít

Ví dụ:

  • A four-bedroom apartment: một căn hộ có bốn phòng ngủ
  • A 3-year-old girl: một cô gái 3 tuổi
  • A 2-day trip: một chuyến đi 2 ngày
  • A 15-storey building: một tòa nhà 15 tầng
  • A one-way street: đường một chiều
  • A 20-page document: tài liệu 20 trang
  • A five-minute break: giải lao 5 phút

Danh từ + danh từ đuôi ed

Ví dụ:

  • Heart-shaped: hình trái tim
  • Lion-hearted: có trái tim sư tử, gan d
  • Newly-born: sơ sinh
  • Olive-skinned: có làn da nâu, màu oliu
  • So-called: được gọi là, xem như là
  • Well-built: có dáng người to khoẻ, đô con
  • Well-dressed: mặc đẹp
  • Well-educated: được giáo dục tốt
  • Well-known: nổi tiếng

Tính từ + V-ing

Ví dụ:

  • Sweet-smelling: mùi ngọt
  • Peacekeeping: giữ gìn hòa bình
  • Long-lasting: lâu dài
  • Good-looking: đẹp trai, ưa nhìn
  • Far-reaching: tiến triển xa
  • Easy-going: dễ tính

Danh từ + V-ing

Ví dụ:

  • Face-saving: giữ thể diện
  • Hair-raising: dựng tóc gáy
  • Heart breaking: xúc động
  • Money-making: làm ra tiền
  • Nerve-wracking: căng thẳng thần kinh
  • Record-breaking: phá kỉ lục
  • Top-ranking: xếp hàng đầu

Tính từ + Danh từ đuôi ed

Ví dụ:

  • Strong-minded: có ý chí, kiên định
  • Slow-witted: chậm hiểu
  • Right-angled: vuông góc
  • One-eyed: một mắt, chột
  • Low-spirited: buồn chán
  • Kind-hearted: hiền lành, tốt bụng
  • Grey-haired: tóc bạc, tuổi già
  • Good-tempered: thuần hậu

Tính từ + Danh từ

Ví dụ:

  • All-star: toàn là ngôi sao
  • Deep-sea: dưới biển sâu
  • Full-length: toàn thân
  • Half-price: giảm nửa giá, giảm 50%
  • Long-range: tầm xa
  • Present-day: ngày nay, hiện tại, hiện nay
  • Red-carpet: thảm đỏ, long trọng
  • Second-hand: cũ, đã được sử dụng

Danh từ + quá khứ phân từ

Ví dụ:

  • Air-conditioned: có điều hòa
  • Home-made: tự làm, tự sản xuất
  • Mass-produced: đại trà, phổ thông
  • Panic-stricken: sợ hãi
  • Silver-plated: mạ bạc
  • Tongue-tied: líu lưỡi, làm thinh
  • Wind-blown: gió thổi

5.3. Tính từ ghép đặc biệt không theo quy tắc

Dưới đây là một số tính từ ghép đặc biệt bất quy tắc:

  • All-out: hết sức, kiệt quệ
  • Audio-visual: thính thị giác
  • Burnt-up: bị thiêu rụi
  • Cast-off: bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
  • Cross-country: băng đồng, việt dã
  • Dead-ahead: thẳng phía đằng trước
  • Free and easy: thoải mái, dễ chịu
  • Hard-up: hết sạch tiền, cạn tiền
  • Hit and miss: lúc trúng lúc trượt
  • Hit or miss: ngẫu nhiên
  • Off-beat: không bình thường
  • Run-down: kiệt sức
  • So-so: không tốt lắm, bình thường
  • Stuck-up: tự phụ, kiêu kì, chảnh
  • Touch and go: không chắc chắn
  • Well-off: khá giả
  • Worn-out: bị ăn mòn, kiệt sức

6. Cụm tính từ trong tiếng Anh

6.1. Khái niệm

Cụm tính từ là những từ được thành lập bằng cách thêm các giới từ on, in, of… vào sau tính từ.

Cấu trúc: Adj + preposition

Ví dụ: Addicted to something: nghiện cái gì đó.

6.2. Các cụm tính từ thông dụng

Xem thêm bài viết: Cụm Tính từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp và TOEIC Letter A, F, G

Giới từ Of

  • Ashamed of : xấu hổ về…
  • Afraid of : sợ, e ngại…
  • Ahead of ; trước
  • Aware of : nhận thức
  • Capable of : có khả năng
  • Confident of : tin tưởng
  • Doublful of : nghi ngờ
  • Fond of : thích
  • Full of : đầy
  • Hopeful of : hy vọng
  • Independent of : độc lập
  • Nervous of : lo lắng
  • Proud of : tự hào
  • Jealous of : ganh tỵ với
  • Guilty of : phạm tội về, có tội
  • Sick of : chán nản về
  • Scare of : sợ hãi
  • Suspicious of : nghi ngờ về
  • Joyful of : vui mừng về
  • Quick of : nhanh chóng về, mau
  • Tired of : mệt mỏi
  • Terrified of : khiếp sợ về

Giới từ To

  • Able to : có thể
  • Acceptable to : có thể chấp nhận
  • Accustomed to : quen với
  • Agreeable to : có thể đồng ý
  • Addicted to : đam mê
  • Available to sb : sẵn cho ai
  • Delightfull to sb : thú vị đối với ai
  • Familiar to sb : quen thuộc đối với ai
  • Clear to : rõ ràng
  • Contrary to : trái lại, đối lập
  • Equal to : tương đương với
  • Exposed to : phơi bày, để lộ
  • Favourable to : tán thành, ủng hộ
  • Grateful to sb : biết ơn ai
  • Harmful to sb (for sth) : có hại cho ai (cho cái gì)
  • Important to : quan trọng
  • Identical to sb : giống hệt
  • Kind to : tử tế
  • Likely to : có thể
  • Lucky to : may mắn
  • Liable to : có khả năng bị
  • Necessary to sth/sb : cần thiết cho việc gì / cho ai
  • Next to : kế bên
  • Open to : cởi mở
  • Pleasant to : hài lòng
  • Preferable to : đáng thích hơn
  • Profitable to : có lợi
  • Responsible to sb : có trách nhiệm với ai
  • Rude to : thô lỗ, cộc cằn
  • Similar to : giống, tương tự
  • Useful to sb : có ích cho ai
  • Willing to : sẵn lòng

Giới từ For

  • Available for sth : có sẵn (cái gì)
  • Anxious for, about : lo lắng
  • Bad for : xấu cho
  • Good for : tốt cho
  • Convenient for : thuận lợi cho…
  • Difficult for : khó…
  • Late for : trễ…
  • Liable for sth : có trách nhiệm về pháp lý
  • Dangerous for : nguy hiểm…
  • Famous for : nổi tiếng
  • Fit for : thích hợp với
  • Well-known for : nổi tiếng
  • Greedy for : tham lam…
  • Good for : tốt cho
  • Grateful for sth : biết ơn về việc…
  • Helpful / useful for : có ích / có lợi
  • Necessary for : cần thiết
  • Perfect for : hoàn hảo
  • Prepare for : chuẩn bị cho
  • Qualified for : có phẩm chất
  • Ready for sth : sẵn sàng cho việc gì
  • Responsible for sth : có trách nhiệm về việc gì
  • Suitable for : thích hợp
  • Sorry for : xin lỗi / lấy làm tiếc cho

Giới từ From

  • To borrow from sb/st: vay mượn của ai /cái gì
  • To demand st from sb: đòi hỏi cái gì ở ai
  • To demiss sb from st:bãi chức ai
  • To demiss sb/st from: giải tán cái gì
  • To draw st from st: rút cái gì
  • To emerge from st: nhú lên cái gì
  • To escape from ..: thoát ra từ cái gì
  • To himder sb from st = To prevent st from: ngăn cản ai cái gì
  • To protect sb /st from: bảo vệ ai /bảo về cái gì
  • To prohibit sb from doing st: cấm ai làm việc gì
  • To separate st/sb from st/sb: tách cái gì ra khỏi cái gì / tách ai ra khỏi ai
  • To suffer from: chịu đựng đau khổ
  • To be away from st/sb: xa cách cái gì /ai
  • To be different from st: khác về cái gì
  • To be far from sb/st: xa cách ai/ cái gì
  • To be safe from st: an toàn trong cái gì
  • To be resulting from st do cái gì có kết quả

Giới từ In

  • To beliveve in st/sb: tin tưởng cái gì / vào ai
  • To delight in st: hồ hởi về cái gì
  • To employ in st: sử dụng về cái gì
  • To encourage sb in st:cổ vũ khích lệ ai làm cái gì
  • To discourage sb in st: làm ai nản lòng
  • To be engaged in st: tham dự ,lao vào cuộc
  • To be experienced in st: có kinh nghiệm về cái gì
  • To help sb in st: giúp ai việc gì
  • To include st in st: gộp cái gì vào cái gì
  • To indulge in st: chìm đắm trong cái gì
  • To instruct sb in st: chỉ thị ai việc gì
  • To be interested in st /doing st: quan tâm cái gì /việc gì
  • To invest st in st: đầu tư cái gì vào cái gì
  • To involed in st: dính lứu vào cái gì
  • To persist in st: kiên trì trong cái gì
  • To share in st: chia sẻ cái gì
  • To share st with sb in st:chia sẻ cái gì với ai
  • To be deficient in st: thiếu hụt cái gì
  • To be fortunate in st: may mắn trong cái gì
  • To be honest in st /sb: trung thực với cái gì
  • To be enter in st: tham dự vào cái gì
  • To be weak in st: yếu trong cái gì

Giới từ About

  • To be sorry about st: lấy làm tiếc ,hối tiếc về cái gì
  • To be curious about st: tò mò về cái gì
  • To be doublfut about st: hoài nghi về cái gì
  • To be enthusiastic about st: hào hứng về cái gì
  • To be reluctan about st (or to ) st: ngần ngại,hừng hờ với cái gì
  • To be uneasy about st: không thoải mái

Giới từ With

  • To angry with sb: giận dỗi ai
  • To be busy with st:bận với cái gì
  • To be consistent with st: kiên trì chung thủy với cái gì
  • To be content with st: hài lòng với cái gì
  • To be familiar (to/with ) st: quen với cái gì
  • To be crowded with: đầy ,đông đúc
  • To be patient with st:kiên trì với cái gì
  • To be impressed with/by: có ấn tượng /xúc động với
  • To be popular with: phổ biến quen thuộc

Giới từ In

  • To beliveve in st/sb: tin tưởng cái gì / vào ai
  • To delight in st: hồ hởi về cái gì
  • To employ in st: sử dụng về cái gì
  • To encourage sb in st:cổ vũ khích lệ ai làm cái gì
  • To discourage sb in st: làm ai nản lòng
  • To be engaged in st: tham dự ,lao vào cuộc
  • To be experienced in st: có kinh nghiệm về cái gì
  • To help sb in st: giúp ai việc gì
  • To include st in st: gộp cái gì vào cái gì
  • To indulge in st: chìm đắm trong cái gì
  • To instruct sb in st: chỉ thị ai việc gì
  • To be interested in st /doing st: quan tâm cái gì /việc gì
  • To invest st in st: đầu tư cái gì vào cái gì
  • To involed in st: dính lứu vào cái gì
  • To persist in st: kiên trì trong cái gì
  • To share in st: chia sẻ cái gì
  • To share st with sb in st:chia sẻ cái gì với ai
  • To be deficient in st: thiếu hụt cái gì
  • To be fortunate in st: may mắn trong cái gì
  • To be honest in st /sb: trung thực với cái gì
  • To be enter in st: tham dự vào cái gì
  • To be weak in st: yếu trong cái gì

Giới từ On

  • To be dependence on st/sb:lệ thuộc vào cái gì /vào ai
  • To be intent on st: tập trung tư tưởng vào cái gì
  • To be keen on st: mê cái gì

Chia loại từ hoặc sắp xếp trật tự các tính từ là dạng bài tập thường gặp trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết các bạn có thể trang bị được cách dùng tính từ và cụm tính từ trong tiếng Anh để áp dụng tốt. Chúc các bạn học tập thật tốt.

Đăng bởi: FGate

Chuyên mục: Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *