Tổng hợp đầy đủ các loại mệnh đề trạng ngữ trong ngữ pháp tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh có rất nhiều loại mệnh đề trạng ngữ và được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Vậy, bạn đã biết mệnh đề trạng ngữ có bao nhiêu loại hay chưa? Hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu bài viết tổng hợp đầy đủ các loại mệnh đề trạng ngữ trong ngữ pháp tiếng Anh nhé!

Xem nhanh nội dung

1. Mệnh đề trạng ngữ là gì?

Mệnh đề trạng ngữ là một mệnh đề đóng vai trò là một trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho một mệnh đề khác. Có nhiều loại mệnh đề trạng ngữ như mệnh đề chỉ kết quả, nguyên nhân, nơi chốn, thời gian, cách thức… 

Đơn vị ngữ pháp này còn được gọi là mệnh đề phụ bởi chúng không thể đứng độc lập, cũng không diễn đạt được một ý hoàn chỉnh. Nói cách khác, chúng phải đi với một mệnh đề chính.

Cấu trúc câu có mệnh đề trạng ngữ trong câu.
Cấu trúc câu có mệnh đề trạng ngữ trong câu.

Ví dụ: 

When my mother comes home, I will do the homework. (Khi mẹ tôi về nhà, tôi sẽ làm bài tập.) 

Mệnh đề “when my mother comes home” bổ sung ý nghĩa là động từ “do” (the homework), cung cấp thông tin cho người đọc hoặc người nghe về thời điểm người nói sẽ làm bài tập.

2. Vị trí mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh

Khi dùng mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, chúng ta phải chú ý vị trí của mệnh đề này trong câu. Tùy vào loại mệnh đề trạng ngữ mà chúng có vị trí khác nhau. Hãy cùng tham khảo vị trí của mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bằng các ví dụ sau đây nhé.

2.1. Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ

Loại mệnh đề này không có vị trí cố định trong câu, vì vậy nó có thể  được đặt ở bất cứ đâu.

Ví dụ:

  • I watered the flowers because it was so hot today.

=> Because it was so hot today, I watered the flower. (Hôm nay trời nắng nóng quá nên tớ đã tưới hoa.)

  • He looks annoyed as she hasn’t come yet.

=> As she hasn’t come yet, he looks annoyed. (Cô ấy chưa đến nên anh ấy trông có vẻ tức giận.)

Giải thích: Trong các ví dụ trên, mệnh đề trạng ngữ “because it was hot today” bổ nghĩa cho động từ “watered”. Tương tự, mệnh đề “she hasn’t come yet” bổ nghĩa cho động từ “looks”.

2.2. Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ

Loại mệnh đề này thường được đặt sau từ mà nó bổ nghĩa, nghĩa là đặt sau tính từ, trạng từ trong câu. 

Ví dụ:

  • Looking directly at the sun may damage your eyes if you don’t wear sunglasses. (Nhìn thẳng vào mặt trời có thể gây hại cho mắt nếu bạn không mang kính râm.)
  • You look terrified as if you’d seen a ghost. (Bạn trông sợ mất hồn như thể bạn vừa nhìn thấy ma vậy)

2.3. Mệnh đề trạng ngữ tỉnh lược

Vị trí của mệnh đề tỉnh lược được đặt như mệnh đề đầy đủ. 

Ví dụ:

  • While eating, he talked nonstop.

=> While [he was] eating, he talked nonstop. (Đang ăn, anh ấy vẫn nói liên mồm)

3. Phân loại mệnh đề trạng ngữ

3.1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các từ

Once (Một khi)  Once you understand this problem, you will find no difficulty.(Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.)
When (Khi) When she comes back, she will buy food.(Khi cô ấy về, cô ấy sẽ mua thức ăn.) 
As soon as (Ngay sau khi) As soon as I finish the homework, I will go to sleep.(Ngay sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ đi ngủ.) 
While (Khi/Trong khi) While I was in China, I went out a lot.(Khi tôi ở Trung Quốc, tôi đi chơi rất nhiều.) 
By the time (Tính cho tới lúc) By the time I came home, everyone had slept.(Tính cho tới khi tôi về tới nhà, mọi người đã đi ngủ hết rồi.) 
As (Khi) Someone called me as I was taking bath.(Ai đó đã gọi tôi khi tôi đang tắm.) 
Since (Từ khi) I have lived here since I was 10 years old.(Tôi sống ở đây từ khi tôi 10 tuổi.) 
Before (Trước khi) She had known the truth before I told her.(Cô ấy đã biết sự thật trước khi tôi nói cho cô ấy.) 
After (Sau khi) He came after the train had left.(Anh ấy tới sau khi con tàu rời đi.) 
Till/Until (Cho tới khi)  I will stay here till/until he comes back.(Tôi sẽ ở lại đây cho tới khi anh ấy quay lại.) 
During + N/V-ing (Trong suốt)  During my stay, I find him very naughty.(Trong suốt thời gian tôi ở đây, tôi thấy cậu bé rất nghịch.)
Just as (Ngay khi) Just as he entered the house, he saw a thief.(Ngay khi bước vào nhà, anh ta nhìn thấy một tên trộm.) 
Whenever (Bất cứ khi nào)  Whenever you are free, we will practice speaking English.(Bất cứ khi nào bạn rảnh, chúng ta sẽ thực hành nói Tiếng Anh.)
No sooner …. than ….(Vừa mới…. thì đã…) No sooner had he gone out than he came back.(Anh ta vừa mới ra ngoài thì đã đi về.) 
Hardly/Scarcely … when ….(Vừa mới …thì đã…) Hardly/Scarcely had she had a shower when the phone rang.(Cô ấy vừa mới đi tắm thì điện thoại reo.)

3.2.  Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn

Where (Ở đâu)  I like to go where you like.(Anh sẽ đi nơi mà em muốn.)
Anywhere (Bất cứ đâu)  I do not like to go anywhere there is a swimming pool.(Tôi không thích đi bất cứ nơi nào mà có bể bơi.) 
Wherever (Bất cứ đâu) You can sit wherever you like.(Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.) 
Everywhere (tất cả mọi nơi) I want to shop everywhere there is sale.(Tôi muốn mua hàng ở tất cả những nơi có giảm giá.) 

3.3.  Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức

As/ Just as: như là/ giống như là

Ví dụ:

He loves flowers as/just as women love. (Anh ấy thích hoa cũng như phụ nữ thích hoa vậy.)

As if/As though: như thể là

  • Điều kiện có thật: As if/As though + S + V (hiện tại)

Ví dụ: It looks as if/as though it is going to rain. (Trông như thể là trời sắp mưa.)

  •  Điều kiện không có thật ở hiện tại: As if/As though + S + Were/V (quá khứ)

Ví dụ: He dresses as if/as though it were in winter even in the summer. (Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)

  • Điều kiện không có thật ở quá khứ: As if/As though + S + had + PII

Ví dụ: He looked as if/as though he had collected the money. (Anh ta nhìn cứ như thể là anh ta bắt được tiền.)

3.4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Because/Since/As: vì

Ví dụ:

Because/since/as he is tired, he stays at home. (Vì anh ấy mệt, anh ấy ở nhà.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân với ''because''.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân với ”because”.

Now that/ In that/Seeing that: vì rằng

Ví dụ:

Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. (Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi thăm nhà chỉ một lần một năm.)

On account of the fact that/ because of the fact that/ due to the fact that: vì sự thật là/ vì thực tế là

Ví dụ:

On account of the fact that his leg is broken, he cannot play football. (Vì thực tế là chân anh ta bị gãy, anh ấy không thể chơi đá bóng.)

For: vì

Ví dụ:

They cannot go out, for it rains heavily. (Họ không thể ra ngoài vì trời mưa to.)

3.5. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

So + Adj/Adv + that: quá ……đến nỗi mà…

So + many/much/ (a) few/ (a) little + N + that

Ví dụ:

  • He is so intelligent that he can do all the difficult exercises. (Anh ấy giỏi tới mức mà anh ấy có thể làm được tất cả những bài tập khó.)
  • There are so many students that there are not enough chairs. (Có nhiều học sinh tới mức mà không có đủ ghế để ngồi.)

Such + (a/an) + Adj + N + that: quá ….đến nỗi mà…

Ví dụ:

It was such a cold day that I just want to stay at home. (Trời lạnh đến nỗi mà tôi chỉ muốn ở nhà.)

So: vì vậy

Ví dụ:

I do not have any money, so I cannot buy a television. (Tôi không có tiền vì vậy tôi không thể mua được một cái ti vi.)

Therefore/Consequently/As a result/As a consequence/With the result that: vì vậy

Ví dụ:

I got up late, with the result that I missed my bus. (Tôi dậy muộn vì vậy tôi bị lỡ xe buýt.)

Lưu ý: Với các trạng từ chỉ kết quả ‘Therefore/Consequently/As a result/ As a consequence’, ta dùng giữa dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,) hoặc đứng đầu câu rồi dùng dấy phẩy (,).

Ví dụ:

She is not a good student; therefore, she cannot get good marks. (Cô ấy không phải học sinh giỏi vì vậy có ấy không có nhiều điểm tốt.)

3.6. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích

So that/ in order that/ in case/ for fear that: để mà, trong trường hợp, phòng khi

Ví dụ:

He learns English so that he can get a better job. (Anh ấy học Tiếng Anh để mà anh ấy có thể kiếm được công việc tốt.)

Lưu ý: Nếu chủ ngữ của cả hai mệnh đề giống nhau, ta có thể giản lược: So as (not) to/In order (not) to/ (not) to + V

Ví dụ:

  • He works hard so that he can buy a new house = He works hard so as to/in order to/to buy a new house. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để mà anh ấy có thể mua được một ngôi nhà mới.)
  • You had better take an umbrella in case it might rain. (Cậu nên cầm theo 1 chiếc ô phòng khi trời có thể mưa.)

3.7. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ

Though/Even though/ Although: mặc dù

Ví dụ: 

  • Although he is tired, he goes to work. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.)
  • Although she is a beautiful girl, no one loves her. (Mặc dù cô ấy rất xinh, không ai yêu cô ấy.)

In spite of the fact that /In spite of + V-ing/N: mặc dù

Ví dụ:

  • In spite of the fact that his leg is broken, he goes out. (Mặc dù chân anh ấy bị gãy, anh ấy vẫn đi chơi.)
  • In spite of disliking John, you should try to be nice to him. (Dù không thích John, cậu vẫn nên tử tế với anh ta.)

Despite the fact that/ Despite V-ing/N: mặc dù

Ví dụ:

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ với ''despite/in spite of''.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ với ”despite/in spite of”.
  • Despite the fact that it is raining, they play soccer. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng.)
  • Despite eating McDonalds regularly Mary remained slim. (Mặc dù thường xuyên ăn McDonalds nhưng Mary vẫn thon thả.)

Adj/Adv + As/Though + S + V: mặc dù

Ví dụ:

Carefully as/though he drives, he has an accident. (Mặc dù anh ta lái xe cẩn thận, anh ấy vẫn gặp tai nạn.)

No matter + what/who/when/where/why/how (+adj/adv) + S + V: mặc dù, bất kể

Ví dụ:

No matter who you are, I love you. (Cho dù em là ai, anh cũng vẫn yêu em.)

Whatever/ whoever/ whenever/ wherever/ however + S + V: mặc dù, bất kể

Ví dụ:

Whatever you said, I believe you. (Cho dù em nói gì, anh cũng tin em.)

3.8. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản

While/ Whereas: trong khi

Ví dụ:

Many people like pork, while/whereas others do not. (Có rất nhiều người thích thịt lợn trong khi nhiều người lại không.)

3.9. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh

So sánh bằng: As + adj/adv + as

Ví dụ: 

He is as tall as his brother. (Anh ấy cao như anh trai anh ấy.)

So sánh hơn kém:

Tính từ ngắn: short Adj/Adv + er + than

Ví dụ:

Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)

Tính từ dài: more/less + long Adj/Adv + than

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh.

Ví dụ:

This watch is more expensive than that one. (Chiếc đồng hồ này đắt hơn chiếc đồng hồ kia)

So sánh hơn nhất: the most/least + Adj/Adv

Ví dụ:

My father drives the most carefully in my family. (Bố tôi lái xe cẩn thận nhất trong gia đình tôi)

3.10. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện

Bắt đầu bằng: if, unless, as/so long as

Ví dụ:

  • If you don’t come, I will go without you. (Nếu bạn không đến, tôi sẽ đi.)
  • Unless you learn hard, you can’t pass your exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua kì thi được.)
  • As long as you are hardworking, you will finish it. (Miễn là bạn chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nó.)

  • Trạng từ (adverb) là gì? – Cách dùng và lưu ý quan trọng ít ai biết
  • Cách dùng Mệnh đề quan hệ & bài tập có đáp án chi tiết
  • Câu Phức (complex sentence) là gì? Cách dùng, phân loại chi tiết

4. Mệnh đề trạng ngữ rút gọn

Mệnh đề trạng ngữ rút gọn, theo như chính tên gọi của nó, được rút gọn từ một mệnh đề trạng ngữ đầy đủ. Có hai lưu ý quan trọng khi bạn sử dụng mệnh đề trạng ngữ rút gọn:

  • Hai mệnh đề trong câu bắt buộc phải có cùng chủ ngữ.
  • Trong câu phải dùng một liên từ nối giữa hai mệnh đề như: while, although, as, before…

Khi đã đáp ứng đủ hai điều kiện trên, chúng ta rút gọn mệnh đề trạng ngữ bằng cách bỏ chủ ngữ ở một mệnh đề và chuyển động từ thành V-ing. Tùy theo trường hợp cụ thể, thành phần câu có thể được lược bỏ nhiều hay ít.

Mệnh đề trạng ngữ rút gọn.
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn.

Có 2 thể thức rút gọn mệnh đề trạng ngữ, câu chủ động và câu bị động:

Câu chủ động

  • Cấp độ 1: Lược bỏ chủ ngữ

Khi lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề phụ hay mệnh đề có liên từ (chính là mệnh đề trạng ngữ), thì động từ chính trong câu sẽ chuyển thành dạng V-ing, nếu có “to be” thì rút gọn thành being.

Ví dụ: 

When she looked at the pictures, she found a familiar face. 

=> When looking at the pictures, she found a familiar face. (Khi nhìn vào những bức ảnh, cô ấy đã nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc.)

  • Cấp độ 2: Lược bỏ cả chủ ngữ và liên từ

Tương tự như cấp độ 1, nhưng ta có thể bỏ luôn cả liên từ.

Ví dụ: 

When she looked at the pictures, she found a familiar face. 

=> Looking at the pictures, she found a familiar face. (Khi nhìn vào những bức ảnh, cô ấy đã nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc.)

Lưu ý: Khi dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, muốn nhấn mạnh thời gian hoặc hành động nào xảy ra trước, và việc đó tốn thời gian để làm, ta có thể sử dụng having + V3/-ed rút gọn mệnh đề.

Ví dụ: 

After she did the homework, she ate a sandwich. 

=> Having done the homework, she ate a sandwich. (Sau khi đã hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đã ăn một chiếc bánh sandwich.)

Câu bị động

  • Cấp độ 1: Chỉ rút gọn chủ ngữ

Ở cấp độ này, chúng ta lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ, động từ “to be” sẽ biến thành being, theo sau là V3/-ed như bình thường.

Ví dụ:

As he is called a murder, he becomes depressed. 

=> As being called a murder, he becomes depressed. (Vì bị gọi là kẻ giết người, anh ấy trở nên trầm cảm).

  • Cấp độ 2: Rút gọn chủ ngữ và to be

Tương tự như cấp độ 1, nhưng bỏ cả being và chỉ giữ lại liên từ chùng động từ V3/-ed. 

Chú ý: với các liên từ (ví dụ như because of) bắt buộc theo sau phải là N/V-ing, chúng ta không thể áp dụng cách thức rút gọn này.

Ví dụ: 

As he is called a murder, he becomes depressed.

=>As called a murder, he becomes depressed. (Vì bị gọi là kẻ giết người, anh ấy trở nên trầm cảm).

  • Cấp độ 3: Rút gọn cả liên từ, chủ ngữ và to be

Trong mệnh đề trạng ngữ dạng bị động, đây là hình thức rút gọn cao nhất. Ở cấp độ này, cả liên từ, chủ ngữ lẫn động từ trong câu đều được lược bỏ, và chỉ giữ động từ V3/-ed. Cách thức rút gọn này rất dễ bị nhầm lẫn với cách rút gọn mệnh đề quan hệ – dạng bị động.

Ví dụ: 

As he is called a murder, he becomes depressed. 

=> Called a murder, he becomes depressed. (Vì bị gọi là kẻ giết người, anh ấy trở nên trầm cảm).

Lưu ý: Việc rút gọn cả liên từ, chủ ngữ, động từ có thể được áp dụng nếu đằng sau động từ là một cụm danh từ.

5. Bài tập và đáp án

5.1. Bài tập:

Chọn đáp án đúng:

1. She has learned Chinese ___ she was 12 years old.

A. As

B. Because

C. Since

D. When

2. ____ I finish working, I will have dinner.

A. When

B. Where

C. As

D. As if

3. _____she finishes the housework, she will go to school. 

A. When

B. Seeing that

C. As soon as

D. As if

4. Someone ringed him ___ he was taking a shower.

A. As

B. So that

C. Where

D. When

5. ____ she got pregnant, Marry changed somehow. 

A. When

B. So

C. Before

D. After

6. The Browns will go to the beach ____ their children finish studying.

A. Since

B. When

C. Where

D. Because of

7. ______ she came back to Australia, she went to the hospital. 

A. While

B. When

C. Just as

D. By the time

5.2. Đáp án:

  1. C
  2. A
  3. C
  4. D
  5. D
  6. B
  7. C

Hy vọng bài viết tổng hợp đầy đủ các loại mệnh đề trạng ngữ giúp bạn nắm bắt đầy đủ kiến thức để áp dụng tốt trong bài tập, văn viết và văn nói. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, FGate sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời nhé! Chúc các bạn học tốt!

Đăng bởi: FGate

Chuyên mục: Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *