Tiếng Anh

Trạng từ chỉ thời gian và bài tập ứng dụng kèm đáp án

Trong ngữ pháp tiếng Anh, trạng từ chỉ thời gian là các trạng từ chỉ rõ thời điểm trong câu của người nói để người nghe hiểu rõ sự việc xảy ra ở thời điểm nào. Vậy hãy cùng FGate tìm hiểu chi tiết trạng từ chỉ thời gian và bài tập ứng dụng kèm đáp án để nắm chắc hơn nhé!

1. Trạng từ chỉ thời gian là gì?

Trạng từ chỉ thời gian là những từ nhằm xác định thời gian, thời điểm mà hành động, sự việc diễn ra. Các trạng từ này là cố định và tùy chức năng mà chúng sẽ có những vị trí cố định phù hợp.

Bạn đang xem: Trạng từ chỉ thời gian và bài tập ứng dụng kèm đáp án

Trạng từ chỉ thời gian
Trạng từ chỉ thời gian

Ví dụ: 

  • I bought this shirt yesterday
  • I have bought my house since 2000

2. Cách dùng trạng từ chỉ thời gian

2.1. Trạng từ cho biết sự việc xảy ra lúc nào (chỉ thời điểm)

Trạng từ cho biết sự việc xảy ra lúc nào thường đứng ở vị trí cuối câu

Ví dụ:

  • I went to my friend’s house yesterday. (Tôi đến nhà bạn ngày hôm qua)
  • I’m going to do the homework tomorrow. (Tôi sẽ làm bài tập về nhà vào ngày mai)
  • He met Marry this morning. (Anh ấy đã gặp Marry vào sáng nay.)
  • I will talk to you later. (Tôi sẽ nói chuyện với bạn sau.)
  • Sorry, I have to leave right now. (Xin lỗi, tôi phải rời đi ngay bây giờ.)
  • I listened to this song last year. (Tôi đã nghe bài hát này vào năm ngoái.)
Cách dùng trạng từ chỉ thời gian
Cách dùng trạng từ chỉ thời gian

Trạng từ cho biết sự việc xảy ra lúc nào thường đứng ở vị trí cuối câu, nhưng những trạng từ này có thể được đặt ở nhiều vị trí khác nhau để nhấn mạnh. Tất cả các trạng từ cho biết sự việc xảy ra lúc nào có thể ở vị trí đầu câu để nhấn mạnh đến yếu tố thời gian.

Trong các văn bản trang trọng, một số trạng từ cũng có thể đứng trước động từ chính, nhưng các trạng từ khác thì không thể đứng ở vị trí đó.

Ví dụ:

  • Later she ate some dishes at this restaurant. (Nhấn mạnh thời gian là quan trọng)
  • She later ate some dishes at this restaurant. (Trang trọng và nghiêm túc hơn, giống như bản báo cáo của cảnh sát)
  • She ate some dishes at this restaurant later. (Không nhấn mạnh vào đâu cả)

2.2. Trạng từ cho biết khoảng thời gian sự việc xảy ra

Trạng từ chỉ khoảng thời gian cũng thường đứng ở cuối câu.

Trạng từ cho biết khoảng thời gian sự việc xảy ra
Trạng từ cho biết khoảng thời gian sự việc xảy ra

Ví dụ:

  • I stayed at my friends’ house all day. (Tôi ở nhà của bạn tôi cả ngày)
  • He lived in Korea for a year. (Anh ấy đã sống ở Hàn được một năm)
  • I had been going to this university since 2014. (Tôi đã đi học ở trường đại học này vào năm 2014)

Lưu ý: Trong những cụm trạng ngữ cho biết khoảng thời gian sự việc xảy ra, “for” luôn được theo sau bởi một khoảng thời gian, trong khi ”since” luôn được theo sau bởi một mốc thời gian.

Ví dụ:

  • He stayed in Korea for three days. (Anh ấy đã ở Hàn được ba ngày)
  • She is going on vacation for two weeks. (Cô ấy sẽ đi nghỉ mát trong hai tuần.)
  • I have been practicing dance for seven years. (Tôi đã tập múa được bảy năm)
  • I have not seen her since last weekend. (Tôi đã không nhìn thấy cô ấy kể từ cuối tuần trước)
  • Jimmy has been studied here since 2019. (Jimmy đã học ở đây từ năm 2019)

3. Các trạng từ chỉ thời gian thường gặp 

Trong bài này để cho các bạn dễ dàng học tập và ghi nhớ các trạng từ chỉ thời gian thì chúng mình đã chia các trạng từ này ra là ba nhóm dưới đây.

3.1. Trạng từ chỉ khi nào

Trạng từ Nghĩa Ví dụ
Yesterday Hôm qua Yesterday I went to a party.
Today Hôm nay The document will be sent today.
Tomorrow Ngày mai I have an exam tomorrow.
Later  Sau, muộn I will email you later.
Now  Bây giờ Now I go to lunch.
early sớm Hana always goes to school early.
Last + day/month/year Ngày/ tháng/ năm trước My family went to Hạ Long last year.
Next + day/month/year Ngày/ tháng/ năm sau Next month I will go to Sai Gon
Then  Sau, rồi thì We go to the movies then we eat

3.2. Trạng từ chỉ trong bao lâu

Trạng từ  Nghĩa Ví dụ
For (+ khoảng thời gian) Trong khoảng bao lâu I have been in this neighborhood for 5 years
Since (+mốc thời gian) Từ bao giờ I have been in this neighborhood since 2015

3.3. Trạng từ chỉ thời gian về trạng thái, tiến độ của sự việc

Trạng từ  Nghĩa Ví dụ
Yet Chưa Have you completed your math homework yet?
Still Vẫn I’m still doing my homework.

  • Trạng từ (Adverb) là gì? Công thức bài tập áp dụng trong tiếng Anh
  • Cách học và sử dụng hiệu quả trạng từ chỉ tần suất trong ngữ pháp tiếng Anh
  • Cụm giới từ trong tiếng Anh – Cách sử dụng và bài tập có đáp án

4. Lưu ý khi sử dụng trạng từ chỉ thời gian

Ngoài ra, bạn cũng cần ghi nhớ một vài lưu ý khi sử dụng các trạng từ chỉ thời gian sau:

  • Just (vừa) là một trạng từ chỉ thời gian có thể đi cùng với các thì kép (compound, tenses)
  • Với các thì kép thì afterwards, eventually, lately, now, soon có thể đứng sau trợ động từ
  • Since (từ khi), và ever since (mãi từ đó), được dùng với các thì hoàn thành (perfect tenses). Trong khi Since có thể đứng sau trợ động từ hay ở vị trí cuối sau một động từ thì ever since (trạng từ) đứng ở vị trí cuối câu.
  • Yet (Chưa) thường được đặt sau động từ hoặc ở cuối câu. Yet mang nghĩa (bây giờ, lúc này) được dùng chủ yếu ở câu phủ định hoặc câu nghi vấn.
  • Still (vẫn còn) nhấn mạnh hành động vẫn tiếp tục, nó chủ yếu được dùng trong câu nghi vấn, hoặc nhấn mạnh một hành động ở dạng phủ định. Still được đặt sau động từ be và trước các động từ thường.

5. Bài tập và đáp án

5.1. Bài tập

Lựa chọn trạng từ chỉ thời gian thích hợp

  1. He bought this book _______.
    A. yesterday B. Today C. Tomorrow
  2. _____ is a rainy day.
    A. Since B. For C. Today
  3. _____ I go pick up my friend.
    A. Now B. Yesterday C.  Still
  4. I had dinner _____ coming here.
    A. After B. Before C. Then
  5. I have been studying at this school _____ 2 years.
    A. since B. As C. for
  6. He _____ doesn’t eat anything.
    A. Still B. Yet C. for
  7. He’s been dead _____ 7 years.
    A. since B. at C. for
  8. She has been studying abroad since_____ 2015.
    A. Then B. for C. since
  9. The air conditioner has been turned on _____ 2 hours.
    A. in B. for C. still
  10. When I learned of his cheating I offered to divorce _______.
    A. immediately B. since C. Later

5.2. Đáp án

  1. A
  2. C
  3. A
  4. B
  5. C
  6. A
  7. C
  8. C
  9. B
  10. A

Hy vọng bài viết trạng từ chỉ thời gian và bài tập ứng dụng kèm đáp án mang đến cho bạn thêm kiến thức ngữ pháp hữu ích và bài tập để ứng dụng sau khi tìm hiểu lý thuyết nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc, hãy để lại comment bên dưới, FGate sẽ giải đáp kịp thời.

Đăng bởi: FGate

Chuyên mục: Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *